measuring cup
Định nghĩa
Danh từ: Cốc đong (dụng cụ đo lường) – một loại cốc có vạch chia độ, dùng để đo lường chính xác thể tích của chất lỏng hoặc nguyên liệu dạng hạt (như bột, đường, gạo) trong nấu ăn và làm bánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đổ sữa vào cốc đong để lấy chính xác một cốc.)
- (Cốc đong là thiết yếu cho việc làm bánh vì nó đảm bảo tỷ lệ chính xác.)
- (Anh ấy dùng cốc đong để đo bột làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dry measuring cup": cốc đong dành cho nguyên liệu khô (thường có miệng phẳng để gạt ngang).
- Use a dry measuring cup for flour, not a liquid one. (Dùng cốc đong khô cho bột, không dùng loại đo chất lỏng.)
"Liquid measuring cup": cốc đong dành cho chất lỏng (thường có vòi và vạch chia rõ).
- A liquid measuring cup has a spout for easy pouring. (Cốc đong chất lỏng có vòi để dễ rót.)
Biến thể và từ gần giống
Measuring spoon (n): muỗng đong (dùng để đo lượng nhỏ hơn).
- Add one teaspoon of salt using a measuring spoon. (Thêm một muỗng cà phê muối bằng muỗng đong.)
Graduated cup (n): cốc chia độ (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- The graduated cup shows milliliters and cups. (Cốc chia độ hiển thị mililít và cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cốc đo lường: từ dịch thuật thông dụng.
- Cốc chia vạch: nhấn mạnh vào các vạch chia trên cốc.
Các cụm từ liên quan
To fill a measuring cup: đổ đầy cốc đong.
- Fill the measuring cup to the one-cup mark. (Đổ đầy cốc đong đến vạch một cốc.)
To level off a measuring cup: gạt phẳng mặt cốc đong (cho nguyên liệu khô).
- Use a knife to level off the measuring cup of flour. (Dùng dao gạt phẳng mặt cốc đong bột.)
Thành ngữ liên quan
- "A measuring cup of patience": (nghĩa bóng) một lượng kiên nhẫn được đo lường chính xác (thường dùng trong văn nói hài hước).
- You need a measuring cup of patience to deal with toddlers. (Bạn cần một cốc đong kiên nhẫn để đối phó với trẻ mới biết đi.)